market gardening
Danh từ:
- Nghề trồng rau hoặc hoa để bán ra thị trường: "market gardening" chỉ hoạt động canh tác quy mô nhỏ, chuyên trồng các loại rau, củ, quả hoặc hoa với mục đích thương mại, thường diễn ra ở vùng ngoại ô hoặc gần các khu đô thị.
- (Anh ấy đã biến trang trại nhỏ của mình thành một doanh nghiệp trồng rau hoa để bán ra thị trường thành công.)
- (Nghề trồng rau hoa để bán ra thị trường đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận về lịch gieo trồng và thu hoạch.)
"Intensive market gardening": hình thức trồng trọt thâm canh, tận dụng tối đa diện tích đất để sản xuất nhiều loại cây trồng có giá trị cao.
- Intensive market gardening often uses greenhouses and irrigation systems. (Trồng rau hoa thâm canh để bán ra thị trường thường sử dụng nhà kính và hệ thống tưới tiêu.)
"Organic market gardening": trồng rau hoa theo phương pháp hữu cơ, không dùng hóa chất tổng hợp.
- Organic market gardening appeals to health-conscious consumers. (Trồng rau hoa hữu cơ để bán ra thị trường thu hút những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.)
Market gardener (danh từ): người làm nghề trồng rau hoa để bán ra thị trường.
- A market gardener must understand local demand for vegetables. (Một người trồng rau hoa để bán ra thị trường phải hiểu nhu cầu địa phương về rau củ.)
Market garden (danh từ): vườn trồng rau hoa để bán ra thị trường.
- They own a small market garden near the city. (Họ sở hữu một vườn trồng rau hoa nhỏ gần thành phố.)
Truck farming (danh từ): trồng rau quả để bán buôn (thường dùng ở Bắc Mỹ, quy mô lớn hơn market gardening).
- Truck farming is common in the southern United States. (Trồng rau quả để bán buôn phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ.)
Horticulture (danh từ): nghề làm vườn, bao gồm cả trồng rau, hoa, cây cảnh (phạm vi rộng hơn market gardening).
- Horticulture covers fruit cultivation as well. (Nghề làm vườn bao gồm cả trồng cây ăn quả.)
To engage in market gardening: tham gia vào nghề trồng rau hoa để bán ra thị trường.
- Many families in the suburbs engage in market gardening as a side business. (Nhiều gia đình ở ngoại ô tham gia vào nghề trồng rau hoa để bán ra thị trường như một công việc phụ.)
To expand market gardening: mở rộng quy mô trồng rau hoa để bán ra thị trường.
- The cooperative plans to expand market gardening to meet rising demand. (Hợp tác xã dự định mở rộng nghề trồng rau hoa để bán ra thị trường nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "market gardening", nhưng có thể tham khảo:)
- To make a living from the land: kiếm sống từ đất đai (ám chỉ các hoạt động nông nghiệp nói chung, bao gồm market gardening).
- He makes a living from the land through market gardening. (Anh ấy kiếm sống từ đất đai thông qua nghề trồng rau hoa để bán ra thị trường.)